Tính đến đầu tháng 8/2026, hoạt động thương mại của Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng tích cực : xuất khẩu đạt khoảng 320 tỷ USD, tăng 21,7%, trong khi nhập khẩu đạt khoảng 340 tỷ USD, tăng 34,8%, đưa cán cân thương mại vào trạng thái nhập siêu khoảng 20,5 tỷ USD.
Đáng chú ý, nhập khẩu tăng mạnh ở nhiều nhóm hàng phục vụ sản xuất như máy móc, thiết bị, điện tử – linh kiện, nguyên vật liệu và nhiên liệu. Vì vậy, mức nhập siêu hiện nay không chỉ phản ánh nhu cầu nhập khẩu lớn mà còn cho thấy hoạt động sản xuất, đầu tư và nhu cầu đầu vào của nền kinh tế đang mở rộng. Chính phủ tiếp tục tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn, thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao giá trị sản xuất trong nước.
Dòng vốn FDI tiếp tục là một điểm sáng của kinh tế Việt Nam. Trong 7 tháng đầu năm, vốn FDI thực hiện đạt khoảng 15,2 tỷ USD, tăng 11,8% so với cùng kỳ, cho thấy hoạt động đầu tư và triển khai các dự án vẫn duy trì tích cực.
Sự mở rộng của khu vực FDI tiếp tục tạo nhu cầu đối với máy móc, thiết bị, linh kiện, nguyên vật liệu, logistics và nhân lực, đồng thời mở rộng dư địa cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Mặt bằng lãi suất hiện có sự phân hóa giữa các ngân hàng và sản phẩm. Lãi suất tiền gửi ở một số kỳ hạn phổ biến vẫn ở mức tương đối thấp, trong khi một số chương trình huy động có mức cao hơn đáng kể. Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng tăng nhanh và nguồn vốn huy động chịu áp lực, các ngân hàng đang phải cân đối giữa nhu cầu vốn của nền kinh tế và chi phí huy động.
Tuy nhiên, định hướng điều hành hiện nay vẫn hướng tới kiểm soát chi phí vốn và hỗ trợ giảm lãi suất cho vay, nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp duy trì sản xuất, đầu tư và cải thiện sức mua. Điều này sẽ là một yếu tố đáng theo dõi trong những tháng cuối năm 2026.
Trong những tháng cuối năm, các chính sách thúc đẩy xuất khẩu, thu hút FDI, phát triển sản xuất và nâng cao giá trị nội địa được kỳ vọng tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng.
Song song với đó, yêu cầu ngày càng cao về nguồn gốc hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất, khả năng truy xuất chuỗi cung ứng và chất lượng lao động đang thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, tính minh bạch và độ tin cậy.

Trong những tháng đầu năm 2026, lực lượng lao động Việt Nam đạt khoảng 53,7 triệu người; số người có việc làm đạt khoảng 52,6 triệu người. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng hoặc chứng chỉ tăng nhẹ so với cùng kỳ năm trước.
Chất lượng lao động vẫn đang được cải thiện, từng bước nâng cao tay nghề, kỹ năng chuyên môn, tác phong công nghiệp và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Sự phát triển của sản xuất, công nghệ, logistics và dịch vụ cũng đang thúc đẩy nhu cầu về lao động kỹ thuật và nhân lực có kỹ năng chuyên môn cao.
Đặc biệt, sự gia tăng của FDI và các chuỗi sản xuất quốc tế tạo điều kiện để người lao động Việt Nam tiếp cận công nghệ, quy trình và tiêu chuẩn làm việc quốc tế, qua đó từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của cả thị trường trong nước và quốc tế.
Mục lục
Việt Nam đang bước vào những tháng cuối năm 2026 với một nền tảng kinh tế ngày càng mở rộng và kết nối sâu hơn với thị trường toàn cầu. Xuất nhập khẩu tăng trưởng, FDI tiếp tục được triển khai, nhu cầu sản xuất và nguồn nhân lực cùng phát triển đang tạo thêm động lực cho chuỗi cung ứng.
Với môi trường chính trị ổn định, định hướng hội nhập sâu rộng, lực lượng lao động dồi dào đang từng bước nâng cao chất lượng và năng lực sản xuất ngày càng được cải thiện, Việt Nam tiếp tục có vị thế thuận lợi để trở thành điểm đến đáng tin cậy cho các doanh nghiệp quốc tế trong việc đầu tư, tìm kiếm hàng hóa, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng chuỗi cung ứng dài hạn.
Ứng phó với biến động giá nguyên vật liệu toàn cầu: Giải pháp Sourcing chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam.